Từ tiếng Trung
南辕北辙
nán yuán běi zhé
to act in a way that defeats one's purpose (idiom)
Phồn thể: 南轅北轍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to act in a way that defeats one's purpose (idiom)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 南 · 辕 · 北 · 辙
Từ vựng
Từ tiếng Trung
nán yuán běi zhé
to act in a way that defeats one's purpose (idiom)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 南 · 辕 · 北 · 辙
Từ vựng