Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

辙

zhé

track, rut

16 nétBộ thủ 车Số 4165Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • track, rut
  • stuck in a rut
  • rut; track of a wheel (Taiwan pr. [che4])
  • (coll.) the direction of traffic
  • a rhyme (of a song, poem etc)

Giản thể / Phồn thể

辙→轍

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Something left 育 by a cart 车 when it moves 攵

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

辙

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan