Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

奘

zàng

fat, stout, thick

10 nétBộ thủ 大Số 5424

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fat, stout, thick
  • powerful, stocky
  • (literary) strong; robust (used in personal names)
  • (coll.) coarse; boorish
  • fat

Pinyin

zàngzhuǎng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

big

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

奘

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan