Chữ Hán
壯
zhuàng
big, large
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- big, large
- robust, strong
- the name of a tribe
- Zhuang ethnic group, the largest ethnic minority in China
- to strengthen
Giản thể / Phồn thể
壮→壯
Thứ tự nét
壯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
声shēng
sound, noise
士shì
scholar, gentleman
壳ké
casing, husk, shell
壶hú
jar, pot, jug, vase
壮zhuàng
big, large
壹yī
one (bankers' anti-fraud numeral)
壬rén
9th heavenly stem
装zhuāng
dress, clothes, attire
撞zhuàng
to bump into, to collide, to hit, to knock against
状zhuàng
state, condition
庄zhuāng
village, hamlet
桩zhuāng
stake, post
妆zhuāng
adornment, make-up