Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

壯

zhuàng

big, large

7 nétBộ thủ 士Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • big, large
  • robust, strong
  • the name of a tribe
  • Zhuang ethnic group, the largest ethnic minority in China
  • to strengthen

Giản thể / Phồn thể

壮→壯

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

soldier

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

壯

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan