Chữ Hán
甴
zhá
cockroach
5 nétBộ thủ 田
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cockroach
- used in 曱甴[yue1 zha2]
Bộ phận
Thứ tự nét
甴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
由yóu
cause, reason
男nán
man, boy
画huà
picture, painting, drawing
留liú
to stay, to remain
界jiè
boundary, limit
田tián
field, farm, arable land
略lüè
approximate, rough
甲jiǎ
armor, shell
炸zhà
to explode
扎zhā
to bind, to wrap
札zhá
letter, note
渣zhā
dregs, sediment
闸zhá
sluice, floodgate, canal lock
眨zhǎ
to wink
诈zhà
to cheat, to defraud
乍zhà
first time, for the first time, suddenly