Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

趙

zhào

ancient state

14 nétBộ thủ 走Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ancient state
  • surname
  • surname Zhao
  • one of the seven states during the Warring States period (476–220 BC)
  • the Former Zhao 前趙|前赵[Qian2 Zhao4] (304–329) and Later Zhao 後趙|后赵[Hou4 Zhao4] (319–350), states of the Sixteen Kingdoms

Giản thể / Phồn thể

赵→趙

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

walk

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

趙

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan