Chữ Hán
喆
zhé
sage
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sage
- wise, sagacious
- variant of 哲[zhe2] (used as a surname and in given names)
Giản thể / Phồn thể
喆→喆
Dạng biến thể: 哲
Dạng biến thể
Bộ phận
Thứ tự nét
喆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
这zhè
this, these
着zhe
to make a move, to take action
者zhě
that which
著zhe
to show, to prove, to make known
折zhé
to break, to snap
哲zhé
wise, sagacious
遮zhē
to cover, to protect, to shield
浙zhè
the Zhejiang province