Chữ Hán
蟄
zhé
to hibernate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to hibernate
Giản thể / Phồn thể
蛰→蟄
Thứ tự nét
蟄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
虽suī
although, even though
蛋dàn
egg
蛇shé
snake
蛮mán
barbarians
虫chóng
insect, worm
虾xiā
shrimp, prawn
蠢chǔn
to wriggle
蜀shǔ
the name of an ancient state
这zhè
this, these
着zhe
to make a move, to take action
者zhě
that which
著zhe
to show, to prove, to make known
折zhé
to break, to snap
哲zhé
wise, sagacious
遮zhē
to cover, to protect, to shield
浙zhè
the Zhejiang province