Chữ Hán
疹
zhěn
rash, measles
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rash, measles
- fever
- measles
- rash
Thứ tự nét
疹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
痒yǎng
to itch
真zhēn
real, actual, true, genuine
镇zhèn
calm, composed
针zhēn
needle, pin, tack
朕zhèn
the royal "we", for imperial use
震zhèn
shake, quake, tremor
阵zhèn
row, column
珍zhēn
a treasure, a precious thing
枕zhěn
pillow