Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

笾

biān

bamboo container for food

11 nétBộ thủ ⺮Số 4239Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bamboo container for food
  • bamboo tazza used in ancient times to hold dry food for sacrifices or at banquets

Giản thể / Phồn thể

笾→籩

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

bamboo

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

笾

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan