Chữ Hán
崢
zhēng
high, lofty, noble
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- high, lofty, noble
- perilous, steep
- used in 崢嶸|峥嵘[zheng1 rong2]
Giản thể / Phồn thể
峥→崢
Thứ tự nét
崢Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
岁suì
year
山shān
mountain, hill, peak
岛dǎo
island
岭lǐng
mountain ridge, mountain peak
峰fēng
peak, summit
岂qǐ
what
岩yán
cliff
崔cuī
high, lofty, towering
正zhèng
straight, right, proper, correct, just, true
争zhēng
to dispute, to fight, to contend, to strive
证zhèng
to prove, to verify
征zhēng
to summon, to recruit
整zhěng
neat, orderly, whole
政zhèng
government, politics
症zhèng
ailment, disease, illness
挣zhēng
to struggle, to strive, to endeavor