Chữ Hán
诤
zhēng
to admonish, to warn
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to admonish, to warn
- to criticize
- to admonish
- to warn sb of their errors
- to criticize frankly
Pinyin
zhēngzhèng
Giản thể / Phồn thể
诤→諍
Thứ tự nét
诤Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
说shuō
to speak, to say
让ràng
to allow, to permit, to yield
该gāi
should, ought to, must
谁shuí
who? whom? whose? anyone?
请qǐng
to ask, to request
话huà
talk, speech
讲jiǎng
talk, speech, lecture
谈tán
to talk, to chat
正zhèng
straight, right, proper, correct, just, true
争zhēng
to dispute, to fight, to contend, to strive
证zhèng
to prove, to verify
征zhēng
to summon, to recruit
整zhěng
neat, orderly, whole
政zhèng
government, politics
症zhèng
ailment, disease, illness
挣zhēng
to struggle, to strive, to endeavor