Chữ Hán
埴
zhí
soil with high clay content
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- soil with high clay content
- soil with large clay content
Thứ tự nét
埴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
之zhī
marks preceding phrase as modifier of following phrase
只zhī
only, merely, just
至zhì
reach, arrive
制zhì
system
指zhǐ
finger, toe
值zhí
price, value, worth
知zhī
to know, to perceive, to comprehend
治zhì
to administer, to govern, to regulate