Chữ Hán
種
zhǒng
race, kind, breed
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- race, kind, breed
- seed
- to plant
- species
- kind
Pinyin
zhǒngzhòng
Giản thể / Phồn thể
种→種
Thứ tự nét
種Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan