Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

炷

zhù

candle wick

9 nétBộ thủ 火Số 5296

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • candle wick
  • incense
  • wick of an oil lamp
  • to burn (incense etc)
  • classifier for lit incense sticks

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A lit 火 candle 主; 主 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

炷

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan