Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

躅

zhú

to walk carefully

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to walk carefully
  • to hesitate, to falter
  • used in 躑躅|踯躅[zhi2 zhu2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

foot

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

躅

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan