Chữ Hán
躅
zhú
to walk carefully
20 nétBộ thủ 足
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to walk carefully
- to hesitate, to falter
- used in 躑躅|踯躅[zhi2 zhu2]
Thứ tự nét
躅Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
跟gēn
heel
路lù
road, path, street
跑pǎo
to run, to flee, to escape
跳tiào
to hop, to skip
跨kuà
to straddle, to ride
足zú
foot
踢tī
to kick
距jù
distance, gap
住zhù
to reside, to live at, to dwell, to lodge
主zhǔ
to own
驻zhù
stable
注zhù
to concentrate, to focus
猪zhū
pig, hog, wild boar
祝zhù
to pray
助zhù
to help, to aid, to assist
煮zhǔ
to boil, to cook