Chữ Hán
啭
zhuàn
to sing
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sing
- to chirp, to twitter, to warble
- to sing (of birds or insects)
- to warble
- to chirp
Giản thể / Phồn thể
啭→囀
Thứ tự nét
啭Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
转zhuǎn
to move, to convey
赚zhuàn
to earn, to profit, to make money
专zhuān
concentrated, specialized
砖zhuān
tile, brick
撰zhuàn
to compose, to write
篆zhuàn
seal script
馔zhuàn
to feed, support, provide for