Chữ Hán
颛
zhuān
good, honest, simple
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- good, honest, simple
- respectful
- surname Zhuan
- good
- simple
Giản thể / Phồn thể
颛→顓
Thứ tự nét
颛Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
项xiàng
neck, nape
页yè
page, sheet, leaf
领lǐng
neck, collar
题tí
forehead
顶dǐng
top, summit, peak
额é
forehead
顿dùn
to pause
颇pō
rather, quite
转zhuǎn
to move, to convey
赚zhuàn
to earn, to profit, to make money
专zhuān
concentrated, specialized
砖zhuān
tile, brick
撰zhuàn
to compose, to write
篆zhuàn
seal script
馔zhuàn
to feed, support, provide for