Chữ Hán
妝
zhuāng
adornment, make-up
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- adornment, make-up
- to dress up, to use make-up
- (of a woman) to adorn oneself
- makeup
- adornment
Giản thể / Phồn thể
妆→妝
Thứ tự nét
妝Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
好hǎo
good, excellent, fine
她tā
she, her
如rú
as, as if, like, such as, supposing
女nǚ
woman, girl
妈mā
mother, mama
妳nǎi
you (female)
姓xìng
name, family name, surname
姆mǔ
governess, matron, nanny
装zhuāng
dress, clothes, attire
撞zhuàng
to bump into, to collide, to hit, to knock against
状zhuàng
state, condition
庄zhuāng
village, hamlet
桩zhuāng
stake, post
妆zhuāng
adornment, make-up
壮zhuàng
big, large