Chữ Hán
怍
zuò
ashamed
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ashamed
Thứ tự nét
怍Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
快kuài
speedy, rapid, quick
性xìng
sex, nature, character
懂dǒng
to understand, to know
怕pà
to fear, to be afraid of
忙máng
busy, hurried, pressed for time
情qíng
emotion, feeling, sentiment
怪guài
unusual, strange, peculiar
慢màn
slowly, leisurely
做zuò
to work, to make
作zuò
to make
坐zuò
seat
左zuǒ
left
座zuò
seat
佐zuǒ
to assist, to aid
昨zuó
yesterday
唑zuò
in chemistry, -azole