Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

阿塞拜疆

ā sài bài jiāng

Azerbaijan

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Azerbaijan

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 阿 · 塞 · 拜 · 疆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả