Từ tiếng Trung
白领
bái lǐng
white-collar
Phồn thể: 白領
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- white-collar
- white-collar worker
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 白 · 领
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bái lǐng
white-collar
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 白 · 领
Từ vựng