Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宝库

bǎo kù

treasure-house

Phồn thể: 寶庫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • treasure-house
  • treasury
  • treasure-trove (often fig., book of treasured wisdom)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宝 · 库

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả