Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

被捕

bèi bǔ

to be arrested

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be arrested
  • under arrest

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 被 · 捕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả