Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

被窝

bèi wō

(traditional bedding) quilt wrapped around the body as a tube

Phồn thể: 被窩

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (traditional bedding) quilt wrapped around the body as a tube
  • (contemporary) bedding; bed cover

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 被 · 窝

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả