Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

被子

bèi zi

blanket; quilt

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • blanket; quilt
  • CL:條|条[tiao2],床[chuang2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 被 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả