Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

被告

bèi gào

(law) the defendant; the accused

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (law) the defendant; the accused

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 被 · 告

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả