Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

被困

bèi kùn

to be trapped; to be stranded

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be trapped; to be stranded

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 被 · 困

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả