Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

被害人

bèi hài rén

victim

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • victim

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 被 · 害 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả