Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

被动

bèi dòng

passive

Phồn thể: 被動

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • passive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 被 · 动

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả