Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

被迫

bèi pò

to be compelled; to be forced

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be compelled; to be forced

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 被 · 迫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả