Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

编辑器

biān jí qì

editor (software)

Phồn thể: 編輯器

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • editor (software)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 编 · 辑 · 器

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả