Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

编者按

biān zhě àn

editor's commentary

Phồn thể: 編者按

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • editor's commentary

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 编 · 者 · 按

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả