Từ tiếng Trung
波士顿
bō shì dùn
Boston, capital of Massachusetts
Phồn thể: 波士頓
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Boston, capital of Massachusetts
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 波 · 士 · 顿
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bō shì dùn
Boston, capital of Massachusetts
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 波 · 士 · 顿
Từ vựng