Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

博物馆

bó wù guǎn

museum

Phồn thể: 博物館

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • museum

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 博 · 物 · 馆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả