Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冲洗

chōng xǐ

to rinse; to wash

Phồn thể: 沖洗

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rinse; to wash
  • (photography) to develop (film)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冲 · 洗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả