Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抽插

chōu chā

to slide in and out

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to slide in and out
  • thrusting

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抽 · 插

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả