Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抽调

chōu diào

to transfer (personnel or material)

Phồn thể: 抽調

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to transfer (personnel or material)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抽 · 调

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả