Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抽奖

chōu jiǎng

to draw a prize

Phồn thể: 抽獎

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to draw a prize
  • a lottery
  • a raffle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抽 · 奖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả