Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抽签

chōu qiān

to perform divination with sticks

Phồn thể: 抽籤

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to perform divination with sticks
  • to draw lots
  • a ballot (in share dealing)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抽 · 签

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả