Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抽取

chōu qǔ

to extract

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to extract
  • to remove
  • to draw (a sales commission, venom from a snake etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抽 · 取

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả