Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抽屉

chōu ti

drawer

Phồn thể: 抽屜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • drawer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抽 · 屉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả