Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抽查

chōu chá

random inspection

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • random inspection
  • to do a spot check

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抽 · 查

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả