Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抽象

chōu xiàng

abstract

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • abstract
  • abstraction
  • CL:種|种[zhong3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抽 · 象

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả