Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抽出

chōu chū

to take out

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take out
  • to extract

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抽 · 出

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả