Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抽样

chōu yàng

sample; sampling

Phồn thể: 抽樣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sample; sampling

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抽 · 样

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả