Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

从头

cóng tóu

anew

Phồn thể: 從頭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • anew
  • from the start

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 从 · 头

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả