Từ tiếng Trung
带队
dài duì
to lead a team
Phồn thể: 帶隊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to lead a team
- to lead a group
- group leader
- (tourism) tour guide
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 带 · 队
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
带来dài láito bring; (fig.) to bring about; to produce带领dài lǐngto guide; to lead带动dài dòngto spur; to provide impetus; to drive带有dài yǒuto have as a feature or characteristic; to have an element of (confidence, sweetness, mal…带走dài zǒuto carry; to take away带给dài gěito give to; to provide to; to bring to; to take to