Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

带头

dài tóu

to take the lead; to be the first; to set an example

Phồn thể: 帶頭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take the lead; to be the first; to set an example

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 带 · 头

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả