Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

单调

dān diào

monotonous

Phồn thể: 單調

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • monotonous

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 单 · 调

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả